calostoma ravenelii

calostoma ravenelii

A scientist carefully examines a Calostoma ravenelii mushroom in the forest.

Định nghĩa

Calostoma ravenelii một danh từ chỉ một loại nấm thuộc nhóm nấm bụng (gasteromycete). Loại nấm này thân dai như da (leathery stalk) quả thể (fruiting body) với một lớp vỏ bọc bào tử dạng sền sệt mỏng (thin gelatinous spore case) các bào tử hình elip (elliptical spores).

dụ sử dụng
  • (Calostoma ravenelii thường được tìm thấy trong các khu rừng vào mùa mưa.)
  • (Lớp vỏ bọc bào tử dạng sền sệt của Calostoma ravenelii giúp bảo vệ các bào tử cho đến khi chúng được giải phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify Calostoma ravenelii": nhận dạng loài nấm này.

    • Mycologists use the leathery stalk to identify Calostoma ravenelii. (Các nhà nấm học sử dụng thân dai như da để nhận dạng Calostoma ravenelii.)
  • "the fruiting body of Calostoma ravenelii": quả thể của loài nấm này.

    • The fruiting body of Calostoma ravenelii is distinctive due to its gelatinous texture. (Quả thể của Calostoma ravenelii đặc biệt nhờ kết cấu sền sệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Calostoma (danh từ): chi nấm chứa loài Calostoma ravenelii.
    • Calostoma is a genus of gasteromycete fungi. (Calostoma một chi nấm thuộc nhóm nấm bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gasteromycete (danh từ): nấm bụng, một nhóm nấm bào tử phát triển bên trong quả thể kín.
  • Fruiting body (danh từ): quả thể, cấu trúc mang bào tử của nấm.
Các cụm từ liên quan
  • Leathery stalk (cụm danh từ): thân dai như da.

    • The leathery stalk of Calostoma ravenelii is a key identifying feature. (Thân dai như da của Calostoma ravenelii một đặc điểm nhận dạng chính.)
  • Gelatinous spore case (cụm danh từ): vỏ bọc bào tử dạng sền sệt.

    • The gelatinous spore case of Calostoma ravenelii becomes sticky when wet. (Lớp vỏ bọc bào tử dạng sền sệt của Calostoma ravenelii trở nên dính khi ướt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho loài nấm này.